bài toán
- Danh từ:
- Bài tập, vấn đề cần giải quyết bằng các phép tính và suy luận toán học: "bài toán" chỉ một câu hỏi, một tình huống được đặt ra để tìm ra lời giải dựa trên các quy tắc, công thức toán học.
- Vấn đề, thách thức cần được phân tích và xử lý một cách có hệ thống: Trong nghĩa rộng hơn, "bài toán" có thể ẩn dụ chỉ một vấn đề phức tạp trong cuộc sống, công việc cần được giải quyết bằng tư duy logic và chiến lược.
- Danh từ:
- Giáo viên giao cho học sinh một bài toán khó về hình học. (Giáo viên giao cho học sinh một bài toán khó về hình học.)
- Bài toán đặt ra cho các nhà quản lý là làm sao nâng cao năng suất lao động. (Bài toán đặt ra cho các nhà quản lý là làm sao nâng cao năng suất lao động.)
- Cậu ấy đã giải xong bài toán trong vòng năm phút. (Cậu ấy đã giải xong bài toán trong vòng năm phút.)
"bài toán hóc búa": chỉ một vấn đề, một câu hỏi toán học hoặc một thách thức rất khó giải quyết.
- Các nhà khoa học đang đối mặt với một bài toán hóc búa về biến đổi khí hậu. (Các nhà khoa học đang đối mặt với một bài toán hóc búa về biến đổi khí hậu.)
"đặt ra bài toán": nêu lên, đề xuất một vấn đề cần được giải quyết.
- Trưởng phòng đặt ra bài toán phải cắt giảm chi phí mà không ảnh hưởng đến chất lượng. (Trưởng phòng đặt ra bài toán phải cắt giảm chi phí mà không ảnh hưởng đến chất lượng.)
"lời giải cho bài toán": câu trả lời, phương án để giải quyết vấn đề.
- Phần mềm mới này chính là lời giải cho bài toán quản lý dữ liệu của chúng ta. (Phần mềm mới này chính là lời giải cho bài toán quản lý dữ liệu của chúng ta.)
Bài tập (danh từ): công việc, nhiệm vụ được giao để rèn luyện, thực hành (có thể là toán hoặc các môn khác).
- Tối nay em có nhiều bài tập toán phải làm. (Tối nay em có nhiều bài tập toán phải làm.)
Vấn đề (danh từ): điều cần được xem xét, giải quyết hoặc bàn luận (nghĩa rộng, không chỉ trong toán học).
- Chúng ta cần thảo luận về vấn đề an toàn thực phẩm. (Chúng ta cần thảo luận về vấn đề an toàn thực phẩm.)
- Vấn đề toán học: vấn đề thuộc về toán học (cách nói trang trọng hơn).
- Câu đố toán học: bài toán có tính chất thử thách trí tuệ, thường thú vị.
Giải bài toán: tìm ra đáp án, cách giải cho một bài toán hoặc vấn đề.
- Nhóm nghiên cứu đang cố gắng giải bài toán tắc đường vào giờ cao điểm. (Nhóm nghiên cứu đang cố gắng giải bài toán tắc đường vào giờ cao điểm.)
Đề bài toán: phần nội dung mô tả bài toán, bao gồm các dữ kiện và câu hỏi.
- Đề bài toán cho biết chiều dài và chiều rộng của hình chữ nhật. (Đề bài toán cho biết chiều dài và chiều rộng của hình chữ nhật.)
Bài toán nan giải: vấn đề rất khó, gần như không tìm được lời giải thỏa đáng.
- Ô nhiễm môi trường là một bài toán nan giải của toàn cầu. (Ô nhiễm môi trường là một bài toán nan giải của toàn cầu.)
Bài toán mở: vấn đề chưa có lời giải cuối cùng, vẫn đang được các chuyên gia nghiên cứu.
- Giả thuyết Riemann vẫn là một bài toán mở trong toán học. (Giả thuyết Riemann vẫn là một bài toán mở trong toán học.)